TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ниспроверже́ние

giống trungbất động vật
nisproveržénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ниспроверже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ниспроверже́ние nghĩa là sự lật đổ, đánh đổ.

Nghĩa của ниспроверже́ние

Danh từ

  1. Sự lật đổ, đánh đổ, quật đổ, lật nhào.

Biến cách của ниспроверже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ниспроверже́ниениспроверже́ния
Sinh cách кого? чего?ниспроверже́нияниспроверже́ний
Tặng cách кому? чему?ниспроверже́ниюниспроверже́ниям
Đối cách кого? что?ниспроверже́ниениспроверже́ния
Công cụ cách кем? чем?ниспроверже́ниемниспроверже́ниями
Giới cách о ком? о чём?ниспроверже́нииниспроверже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ниспровержение nghĩa là gì?

ниспровержение (danh từ) nghĩa là sự lật đổ, đánh đổ.

ниспровержение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ниспроверже́ние (phiên âm Latinh nisproveržénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.