ни́тка
Dấu sắc trên ни́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́тка nghĩa là chỉ, sợi chỉ, chuỗi, dây.
Nghĩa của ни́тка
Danh từ
- Chỉ, sợi chỉ, sợi.
- шёлковые ни́ткиchỉ tơ
- бус, грибов и т. п. Chuỗi, dây.
- ни́тка жёмчугаchuỗi ngọc trai, chuỗi hạt trai
- на живу́ю ни́ткуlàm ẩu, làm cẩu thả
- промо́кнуть до ни́ткиướt như chuột lột
- обоюра́ть кого́-л. до ни́ткиtước đoạt sạch của ai, cướp sạch sành sanh của ai
- ши́то бе́лыми ни́ткамиgiấu đầu hở đuôi, che giấu vụng về
Biến cách của ни́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ни́тка | ни́тки |
| Sinh cách кого? чего? | ни́тки | ни́ток |
| Tặng cách кому? чему? | ни́тке | ни́ткам |
| Đối cách кого? что? | ни́тку | ни́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | ни́ткой | ни́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | ни́тке | ни́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ни́тка
Câu ví dụ với ни́тка
- С миру по нитке - голому рубаха. Góp gió làm bão.Tatoeba #1259070
- Мы попали под ливень и промокли до нитки. Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4565054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нитка nghĩa là gì?
нитка (danh từ) nghĩa là chỉ, sợi chỉ, chuỗi, dây.
нитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́тка (phiên âm Latinh nítka, IPA [ˈnʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.