ни́точка
giống cáibất động vật
nítočka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ни́точка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́точка nghĩa là sợi chỉ mảnh.
Nghĩa của ни́точка
Danh từ
- Sợi chỉ mảnh.
- висе́ть на ни́точкеtreo trên đầu sợi tóc
- ходи́ть[как] по ни́точке — rất ngoan ngoãn
Biến cách của ни́точка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ни́точка | ни́точки |
| Sinh cách кого? чего? | ни́точки | ни́точек |
| Tặng cách кому? чему? | ни́точке | ни́точкам |
| Đối cách кого? что? | ни́точку | ни́точки |
| Công cụ cách кем? чем? | ни́точкой | ни́точками |
| Giới cách о ком? о чём? | ни́точке | ни́точках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ниточка nghĩa là gì?
ниточка (danh từ) nghĩa là sợi chỉ mảnh.
ниточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́точка (phiên âm Latinh nítočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.