TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нить

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nitʹ[nʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

нить nghĩa là chỉ, sợi chỉ.

Nghĩa của нить

Danh từ

  1. Chỉ, sợi chỉ, sợi.
  2. nghĩa bóng то, что походе на нитку Dây, sợi, dây tóc.
    • нить ла́мпы нака́ливанияsợi đèn, dây tóc đèn
    • не́рвные нитиdây thần kinh
  3. nghĩa bóng то, что соединяет одно с другим [sự, mối] mạch liên lạc, liên hệ, nối tiếp.
    • потеря́ть нить разгово́раmất mạch lạc của câu chuyện, chuyện không có mạch lạc

Biến cách của нить (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ни́тьни́ти
Sinh cách кого? чего?ни́тини́тей
Tặng cách кому? чему?ни́тини́тям
Đối cách кого? что?ни́тьни́ти
Công cụ cách кем? чем?ни́тьюни́тями
Giới cách о ком? о чём?ни́тини́тях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нить

Câu hỏi thường gặp

нить nghĩa là gì?

нить (danh từ) nghĩa là chỉ, sợi chỉ.

нить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нить (phiên âm Latinh nitʹ, IPA [nʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.