нитроглицери́н
Dấu sắc trên нитроглицери́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нитроглицери́н nghĩa là nitrôglyxêrin.
Nghĩa của нитроглицери́н
Danh từ
- Nitrôglyxêrin.
Biến cách của нитроглицери́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нитроглицери́н | нитроглицери́ны |
| Sinh cách кого? чего? | нитроглицери́на | нитроглицери́нов |
| Tặng cách кому? чему? | нитроглицери́ну | нитроглицери́нам |
| Đối cách кого? что? | нитроглицери́н | нитроглицери́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | нитроглицери́ном | нитроглицери́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | нитроглицери́не | нитроглицери́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нитроглицерин nghĩa là gì?
нитроглицерин (danh từ) nghĩa là nitrôglyxêrin.
нитроглицерин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нитроглицери́н (phiên âm Latinh nitroglicerín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.