TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нитроглицери́н

giống đựcbất động vật
nitroglicerín giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нитроглицери́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нитроглицери́н nghĩa là nitrôglyxêrin.

Nghĩa của нитроглицери́н

Danh từ

  1. Nitrôglyxêrin.

Biến cách của нитроглицери́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нитроглицери́ннитроглицери́ны
Sinh cách кого? чего?нитроглицери́нанитроглицери́нов
Tặng cách кому? чему?нитроглицери́нунитроглицери́нам
Đối cách кого? что?нитроглицери́ннитроглицери́ны
Công cụ cách кем? чем?нитроглицери́номнитроглицери́нами
Giới cách о ком? о чём?нитроглицери́ненитроглицери́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нитроглицерин nghĩa là gì?

нитроглицерин (danh từ) nghĩa là nitrôglyxêrin.

нитроглицерин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нитроглицери́н (phiên âm Latinh nitroglicerín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.