ничего́
Dấu sắc trên ничего́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ничего́ nghĩa là không sao, không sao đâu, không có sao đâu.
Nghĩa của ничего́
Thán từ
- Không sao.
- Không sao đâu, không có sao đâu, không có gì, không có chi, không có răng mô.
Câu ví dụ với ничего́
- Нет ничего дороже свободы и независимости. Không có gì quý hơn độc lập tự do.Tatoeba #4278435
- Не могу сделать ничего лучше. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #5583
- В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.Tatoeba #7286913
- Я из-за шума ничего не слышу. Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2505096
- Я ничего не слышу из-за шума. Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2765829
- Мне ничего не приходит в голову. Tôi không nghĩ ra được cái gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3071769
- Включи свет. Я ничего не вижу. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3447516
- Больше вы ничего не можете сделать. Bạn không thể làm gì hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3505094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ничего nghĩa là gì?
ничего (thán từ) nghĩa là không sao, không sao đâu, không có sao đâu.
ничего đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ничего́ (phiên âm Latinh ničevó, IPA [nʲɪt͡ɕɪˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.