TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

НЛО

giống đựcbất động vật
NLO[ɛn ɛɫ ˈo] giọng máy của trình duyệt

НЛО nghĩa là Vật thể bay không xác định.

Nghĩa của НЛО

Danh từ

  1. Vật thể bay không xác định.

Câu ví dụ với НЛО

  • Я видел НЛО. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1034697
  • Что такое НЛО? UFO là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3215525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

НЛО nghĩa là gì?

НЛО (danh từ) nghĩa là Vật thể bay không xác định.

НЛО đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là НЛО (phiên âm Latinh NLO, IPA [ɛn ɛɫ ˈo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.