TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новейщий

novejščij giọng máy của trình duyệt

новейщий nghĩa là mới nhất, hiện đại.

Nghĩa của новейщий

Tính từ

  1. Mới nhất, hiện đại, hiện đại nhất, tối tân.
    • нове́йщая литерату́раvăn phẩm mới nhất
    • нове́йщая исто́рияlịch sử hiện đại
    • нове́йщая те́хникаkỹ thuật tối tân

Câu hỏi thường gặp

новейщий nghĩa là gì?

новейщий (tính từ) nghĩa là mới nhất, hiện đại.

новейщий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новейщий (phiên âm Latinh novejščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.