TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новелли́ст

giống đựcđộng vật
novellíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên новелли́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

новелли́ст nghĩa là tác giả truyện ngắn.

Nghĩa của новелли́ст

Danh từ

  1. Tác giả truyện ngắn, nhà văn viết truyện ngắn.

Biến cách của новелли́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?новелли́стновелли́сты
Sinh cách кого? чего?новелли́становелли́стов
Tặng cách кому? чему?новелли́стуновелли́стам
Đối cách кого? что?новелли́становелли́стов
Công cụ cách кем? чем?новелли́стомновелли́стами
Giới cách о ком? о чём?новелли́стеновелли́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

новеллист nghĩa là gì?

новеллист (danh từ) nghĩa là tác giả truyện ngắn.

новеллист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новелли́ст (phiên âm Latinh novellíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.