новобра́нец
Dấu sắc trên новобра́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
новобра́нец nghĩa là người tân binh, lính mới.
Nghĩa của новобра́нец
Danh từ
- Người tân binh, lính mới.
Biến cách của новобра́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | новобра́нец | новобра́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | новобра́нца | новобра́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | новобра́нцу | новобра́нцам |
| Đối cách кого? что? | новобра́нца | новобра́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | новобра́нцем | новобра́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | новобра́нце | новобра́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
новобранец nghĩa là gì?
новобранец (danh từ) nghĩa là người tân binh, lính mới.
новобранец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là новобра́нец (phiên âm Latinh novobránec, IPA [nəvɐˈbranʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.