TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новобра́нец

giống đựcđộng vật
novobránec[nəvɐˈbranʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên новобра́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

новобра́нец nghĩa là người tân binh, lính mới.

Nghĩa của новобра́нец

Danh từ

  1. Người tân binh, lính mới.

Biến cách của новобра́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?новобра́нецновобра́нцы
Sinh cách кого? чего?новобра́нцановобра́нцев
Tặng cách кому? чему?новобра́нцуновобра́нцам
Đối cách кого? что?новобра́нцановобра́нцев
Công cụ cách кем? чем?новобра́нцемновобра́нцами
Giới cách о ком? о чём?новобра́нценовобра́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

новобранец nghĩa là gì?

новобранец (danh từ) nghĩa là người tân binh, lính mới.

новобранец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новобра́нец (phiên âm Latinh novobránec, IPA [nəvɐˈbranʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.