новобра́чный
Dấu sắc trên новобра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
новобра́чный nghĩa là mới cưới, mới lấy chồng.
Nghĩa của новобра́чный
Tính từ
- Mới cưới, mới lấy chồng, mới lấy vợ, tân lang.
Biến cách của новобра́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | новобра́чный | новобра́чное | новобра́чная | новобра́чные |
| Sinh cách | новобра́чного | новобра́чного | новобра́чной | новобра́чных |
| Tặng cách | новобра́чному | новобра́чному | новобра́чной | новобра́чным |
| Đối cách | новобра́чный / новобра́чного | новобра́чное | новобра́чную | новобра́чные / новобра́чных |
| Công cụ cách | новобра́чным | новобра́чным | новобра́чной | новобра́чными |
| Giới cách | новобра́чном | новобра́чном | новобра́чной | новобра́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
новобрачный nghĩa là gì?
новобрачный (tính từ) nghĩa là mới cưới, mới lấy chồng.
новобрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là новобра́чный (phiên âm Latinh novobráčnyj, IPA [nəvɐˈbrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.