TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новобра́чный

giống đựcđộng vật
novobráčnyj[nəvɐˈbrat͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên новобра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

новобра́чный nghĩa là mới cưới, mới lấy chồng.

Nghĩa của новобра́чный

Tính từ

  1. Mới cưới, mới lấy chồng, mới lấy vợ, tân lang.

Biến cách của новобра́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchновобра́чныйновобра́чноеновобра́чнаяновобра́чные
Sinh cáchновобра́чногоновобра́чногоновобра́чнойновобра́чных
Tặng cáchновобра́чномуновобра́чномуновобра́чнойновобра́чным
Đối cáchновобра́чный / новобра́чногоновобра́чноеновобра́чнуюновобра́чные / новобра́чных
Công cụ cáchновобра́чнымновобра́чнымновобра́чнойновобра́чными
Giới cáchновобра́чномновобра́чномновобра́чнойновобра́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

новобрачный nghĩa là gì?

новобрачный (tính từ) nghĩa là mới cưới, mới lấy chồng.

новобрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новобра́чный (phiên âm Latinh novobráčnyj, IPA [nəvɐˈbrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.