TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новоприбы́вший

novopribývšij[nəvəprʲɪˈbɨfʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên новоприбы́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

новоприбы́вший nghĩa là mới đến, mới tới.

Nghĩa của новоприбы́вший

Tính từ

  1. Mới đến, mới tới.

Biến cách của новоприбы́вший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchновоприбы́вшийновоприбы́вшееновоприбы́вшаяновоприбы́вшие
Sinh cáchновоприбы́вшегоновоприбы́вшегоновоприбы́вшейновоприбы́вших
Tặng cáchновоприбы́вшемуновоприбы́вшемуновоприбы́вшейновоприбы́вшим
Đối cáchновоприбы́вший / новоприбы́вшегоновоприбы́вшееновоприбы́вшуюновоприбы́вшие / новоприбы́вших
Công cụ cáchновоприбы́вшимновоприбы́вшимновоприбы́вшейновоприбы́вшими
Giới cáchновоприбы́вшемновоприбы́вшемновоприбы́вшейновоприбы́вших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

новоприбывший nghĩa là gì?

новоприбывший (tính từ) nghĩa là mới đến, mới tới.

новоприбывший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новоприбы́вший (phiên âm Latinh novopribývšij, IPA [nəvəprʲɪˈbɨfʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.