новосе́лье
Dấu sắc trên новосе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
новосе́лье nghĩa là nhà mới, chỗ ở mới, ăn mừng nhà mới, khao nhà mới.
Nghĩa của новосе́лье
Danh từ
- новое жилище Nhà mới, chỗ ở mới.
- празнество [lễ] ăn mừng nhà mới, khao nhà mới, lạc thành.
Biến cách của новосе́лье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | новосе́лье | новосе́лья |
| Sinh cách кого? чего? | новосе́лья | новосе́лий |
| Tặng cách кому? чему? | новосе́лью | новосе́льям |
| Đối cách кого? что? | новосе́лье | новосе́лья |
| Công cụ cách кем? чем? | новосе́льем | новосе́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | новосе́лье | новосе́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của новосе́лье
Câu hỏi thường gặp
новоселье nghĩa là gì?
новоселье (danh từ) nghĩa là nhà mới, chỗ ở mới, ăn mừng nhà mới, khao nhà mới.
новоселье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là новосе́лье (phiên âm Latinh novosélʹje, IPA [nəvɐˈsʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.