TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

новосе́лье

giống trungbất động vật
novosélʹje[nəvɐˈsʲelʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên новосе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

новосе́лье nghĩa là nhà mới, chỗ ở mới, ăn mừng nhà mới, khao nhà mới.

Nghĩa của новосе́лье

Danh từ

  1. новое жилище Nhà mới, chỗ ở mới.
  2. празнество [lễ] ăn mừng nhà mới, khao nhà mới, lạc thành.

Biến cách của новосе́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?новосе́льеновосе́лья
Sinh cách кого? чего?новосе́льяновосе́лий
Tặng cách кому? чему?новосе́льюновосе́льям
Đối cách кого? что?новосе́льеновосе́лья
Công cụ cách кем? чем?новосе́льемновосе́льями
Giới cách о ком? о чём?новосе́льеновосе́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của новосе́лье

Câu hỏi thường gặp

новоселье nghĩa là gì?

новоселье (danh từ) nghĩa là nhà mới, chỗ ở mới, ăn mừng nhà mới, khao nhà mới.

новоселье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là новосе́лье (phiên âm Latinh novosélʹje, IPA [nəvɐˈsʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.