новостро́йка
Dấu sắc trên новостро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
новостро́йка nghĩa là nhà mới, công trường mới.
Nghĩa của новостро́йка
Danh từ
- новое здание [tòa] nhà mới.
- жить в новостро́йкеở trong tòa nhà mới, ở nhà mới
- шко́ла-~nhà trường mới xây, trường mới
- строительство Công trường xây dựng (kiến thiết) mới, công trường mới.
- новостро́йки Сиби́риnhững công trường xây dựng mới của Xi-bê-ri
Biến cách của новостро́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | новостро́йка | новостро́йки |
| Sinh cách кого? чего? | новостро́йки | новостро́ек |
| Tặng cách кому? чему? | новостро́йке | новостро́йкам |
| Đối cách кого? что? | новостро́йку | новостро́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | новостро́йкой | новостро́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | новостро́йке | новостро́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
новостройка nghĩa là gì?
новостройка (danh từ) nghĩa là nhà mới, công trường mới.
новостройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là новостро́йка (phiên âm Latinh novostrójka, IPA [nəvɐˈstrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.