но́готь
Dấu sắc trên но́готь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́готь nghĩa là móng.
Nghĩa của но́готь
Danh từ
- Móng; (на руке) móng tay; (на ноге) móng chân.
- куса́ть но́гтиcắn móng tay
Biến cách của но́готь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́готь | но́гти |
| Sinh cách кого? чего? | но́гтя | ногте́й |
| Tặng cách кому? чему? | но́гтю | ногтя́м |
| Đối cách кого? что? | но́готь | но́гти |
| Công cụ cách кем? чем? | но́гтем | ногтя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | но́гте | ногтя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với но́готь
- Ты должен избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535964
- Ты должна избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535965
- Вы должны избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535966
- Постриги ногти на руках. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092598
- Постригите ногти на руках. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092599
- Постриги ногти. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769673
- Постригите ногти. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ноготь nghĩa là gì?
ноготь (danh từ) nghĩa là móng.
ноготь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́готь (phiên âm Latinh nógotʹ, IPA [ˈnoɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.