TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́готь

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nógotʹ[ˈnoɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́готь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́готь nghĩa là móng.

Nghĩa của но́готь

Danh từ

  1. Móng; (на руке) móng tay; (на ноге) móng chân.
    • куса́ть но́гтиcắn móng tay

Biến cách của но́готь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?но́готьно́гти
Sinh cách кого? чего?но́гтяногте́й
Tặng cách кому? чему?но́гтюногтя́м
Đối cách кого? что?но́готьно́гти
Công cụ cách кем? чем?но́гтемногтя́ми
Giới cách о ком? о чём?но́гтеногтя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với но́готь

  • Ты должен избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535964
  • Ты должна избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535965
  • Вы должны избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535966
  • Постриги ногти на руках. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092598
  • Постригите ногти на руках. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092599
  • Постриги ногти. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769673
  • Постригите ногти. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ноготь nghĩa là gì?

ноготь (danh từ) nghĩa là móng.

ноготь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́готь (phiên âm Latinh nógotʹ, IPA [ˈnoɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.