TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́жик

giống đựcbất động vật
nóžik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́жик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́жик nghĩa là con dao con, dao.

Nghĩa của но́жик

Danh từ

  1. Con dao con, dao.

Biến cách của но́жик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?но́жикно́жики
Sinh cách кого? чего?но́жикано́жиков
Tặng cách кому? чему?но́жикуно́жикам
Đối cách кого? что?но́жикно́жики
Công cụ cách кем? чем?но́жикомно́жиками
Giới cách о ком? о чём?но́жикено́жиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ножик nghĩa là gì?

ножик (danh từ) nghĩa là con dao con, dao.

ножик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́жик (phiên âm Latinh nóžik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.