но́жка
nóžka[ˈnoʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên но́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́жка nghĩa là chân, đế.
Nghĩa của но́жка
Danh từ
- у мебели [cái] chân.
- у рымки Đế.
- ножка сту́ла[cái] chân ghế
- гриба, стебель растений [cái] chân, cọng, cuống.
Biến cách của но́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́жка | но́жки |
| Sinh cách кого? чего? | но́жки | но́жек |
| Tặng cách кому? чему? | но́жке | но́жкам |
| Đối cách кого? что? | но́жку | но́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | но́жкой | но́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | но́жке | но́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của но́жка
Câu hỏi thường gặp
ножка nghĩa là gì?
ножка (danh từ) nghĩa là chân, đế.
ножка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́жка (phiên âm Latinh nóžka, IPA [ˈnoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.