TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́жны

nóžny[ˈnoʐnɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́жны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́жны nghĩa là cái vỏ, vỏ kiếm.

Nghĩa của но́жны

Danh từ

  1. Cái vỏ, vỏ kiếm, vỏ gươm; (для кинжала) [cái] vỏ dao găm.

Biến cách của но́жны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?но́жны
Sinh cách кого? чего?но́жен
Tặng cách кому? чему?но́жнам
Đối cách кого? что?но́жны
Công cụ cách кем? чем?но́жнами
Giới cách о ком? о чём?но́жнах

Câu hỏi thường gặp

ножны nghĩa là gì?

ножны (danh từ) nghĩa là cái vỏ, vỏ kiếm.

ножны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́жны (phiên âm Latinh nóžny, IPA [ˈnoʐnɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.