ножо́вка
giống cáibất động vật
nožóvka[nɐˈʐofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ножо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ножо́вка nghĩa là cưa tay.
Nghĩa của ножо́вка
Danh từ
- Cưa tay.
Biến cách của ножо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ножо́вка | ножо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | ножо́вки | ножо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | ножо́вке | ножо́вкам |
| Đối cách кого? что? | ножо́вку | ножо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | ножо́вкой | ножо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | ножо́вке | ножо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ножовка nghĩa là gì?
ножовка (danh từ) nghĩa là cưa tay.
ножовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ножо́вка (phiên âm Latinh nožóvka, IPA [nɐˈʐofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.