TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нокаути́ровать

hai thể
nokautírovatʹ[nəkəʊˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нокаути́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нокаути́ровать nghĩa là đánh nốc ao, đánh cho đo ván.

Nghĩa của нокаути́ровать

Động từ

  1. Đánh [cú] nốc ao, đánh cho đo ván.

Chia động từ нокаути́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
янокаути́руюнокаути́рую
тынокаути́руешьнокаути́руешь
он / она́ / оно́нокаути́руетнокаути́рует
мынокаути́руемнокаути́руем
вынокаути́руетенокаути́руете
они́нокаути́руютнокаути́руют

Quá khứ

Giống đực (он)нокаути́ровал
Giống cái (она́)нокаути́ровала
Giống trung (оно́)нокаути́ровало
Số nhiều (они́)нокаути́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нокаути́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нокаути́руйте

Câu hỏi thường gặp

нокаутировать nghĩa là gì?

нокаутировать (động từ) nghĩa là đánh nốc ao, đánh cho đo ván.

нокаутировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нокаути́ровать (phiên âm Latinh nokautírovatʹ, IPA [nəkəʊˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.