нокаути́ровать
hai thể
nokautírovatʹ[nəkəʊˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нокаути́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нокаути́ровать nghĩa là đánh nốc ao, đánh cho đo ván.
Nghĩa của нокаути́ровать
Động từ
- Đánh [cú] nốc ao, đánh cho đo ván.
Chia động từ нокаути́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | нокаути́рую | нокаути́рую |
| ты | нокаути́руешь | нокаути́руешь |
| он / она́ / оно́ | нокаути́рует | нокаути́рует |
| мы | нокаути́руем | нокаути́руем |
| вы | нокаути́руете | нокаути́руете |
| они́ | нокаути́руют | нокаути́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | нокаути́ровал |
| Giống cái (она́) | нокаути́ровала |
| Giống trung (оно́) | нокаути́ровало |
| Số nhiều (они́) | нокаути́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нокаути́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нокаути́руйте |
Câu hỏi thường gặp
нокаутировать nghĩa là gì?
нокаутировать (động từ) nghĩa là đánh nốc ao, đánh cho đo ván.
нокаутировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нокаути́ровать (phiên âm Latinh nokautírovatʹ, IPA [nəkəʊˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.