TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ноктю́рн

giống đựcbất động vật
noktjúrn[nɐkˈtʲurn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ноктю́рн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ноктю́рн nghĩa là dạ khúc, ai khúc.

Nghĩa của ноктю́рн

Danh từ

  1. Dạ khúc, ai khúc, khúc nhạc đêm.

Biến cách của ноктю́рн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ноктю́рнноктю́рны
Sinh cách кого? чего?ноктю́рнаноктю́рнов
Tặng cách кому? чему?ноктю́рнуноктю́рнам
Đối cách кого? что?ноктю́рнноктю́рны
Công cụ cách кем? чем?ноктю́рномноктю́рнами
Giới cách о ком? о чём?ноктю́рненоктю́рнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ноктюрн nghĩa là gì?

ноктюрн (danh từ) nghĩa là dạ khúc, ai khúc.

ноктюрн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ноктю́рн (phiên âm Latinh noktjúrn, IPA [nɐkˈtʲurn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.