ноктю́рн
giống đựcbất động vật
noktjúrn[nɐkˈtʲurn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ноктю́рн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ноктю́рн nghĩa là dạ khúc, ai khúc.
Nghĩa của ноктю́рн
Danh từ
- Dạ khúc, ai khúc, khúc nhạc đêm.
Biến cách của ноктю́рн (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ноктю́рн | ноктю́рны |
| Sinh cách кого? чего? | ноктю́рна | ноктю́рнов |
| Tặng cách кому? чему? | ноктю́рну | ноктю́рнам |
| Đối cách кого? что? | ноктю́рн | ноктю́рны |
| Công cụ cách кем? чем? | ноктю́рном | ноктю́рнами |
| Giới cách о ком? о чём? | ноктю́рне | ноктю́рнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ноктюрн nghĩa là gì?
ноктюрн (danh từ) nghĩa là dạ khúc, ai khúc.
ноктюрн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ноктю́рн (phiên âm Latinh noktjúrn, IPA [nɐkˈtʲurn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.