TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

номеро́к

giống đựcbất động vật
nomerók[nəmʲɪˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên номеро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

номеро́к nghĩa là thẻ, số.

Nghĩa của номеро́к

Danh từ

  1. [Cái, tấm] thẻ, số.

Biến cách của номеро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?номеро́кномерки́
Sinh cách кого? чего?номерка́номерко́в
Tặng cách кому? чему?номерку́номерка́м
Đối cách кого? что?номеро́кномерки́
Công cụ cách кем? чем?номерко́мномерка́ми
Giới cách о ком? о чём?номерке́номерка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của номеро́к

Câu hỏi thường gặp

номерок nghĩa là gì?

номерок (danh từ) nghĩa là thẻ, số.

номерок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là номеро́к (phiên âm Latinh nomerók, IPA [nəmʲɪˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.