но́мер
Dấu sắc trên но́мер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́мер nghĩa là số, sô, biển số.
Nghĩa của но́мер
Danh từ
- Số, số hiệu.
- но́мер до́маsố nhà
- но́мер телефо́наsố điện thoại, số dây nói
- авто́бус но́мер17 số xe [ô tô] buýt số 17
- ярлычок, планка Số hiệu, sô, [tấm] biển số.
- но́мер маши́ныbiển số (số hiệu, số) ô tô
- размер Cỡ số.
- газеты и т. п. Số.
- в гостинице Phòng [trọ], buồng [trọ].
- часть концерта и т. п. Tiết mục.
- объяви́ть сле́дующий но́мер програ́ммыtuyên bố tiết mục tiếp theo của chương trình
- khẩu ngữ неожиданный, странный поступок [điều, hành động] lạ lùng, quái gở.
Biến cách của но́мер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́мер | номера́ |
| Sinh cách кого? чего? | но́мера | номеро́в |
| Tặng cách кому? чему? | но́меру | номера́м |
| Đối cách кого? что? | но́мер | номера́ |
| Công cụ cách кем? чем? | но́мером | номера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | но́мере | номера́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của но́мер
Câu ví dụ với но́мер
- Я хотел бы номер с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10160444
- Я бы хотел забронировать номер в гостинице. Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407499
- Я забыл твой номер телефона. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423054
- Я забыл свой номер телефона. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3240199
- Какой у меня номер комнаты? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3813637
- Я забыл ваш номер телефона. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4738788
- Я забыла твой номер телефона. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6600792
- Какой номер моей комнаты? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
номер nghĩa là gì?
номер (danh từ) nghĩa là số, sô, biển số.
номер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́мер (phiên âm Latinh nómer, IPA [ˈnomʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.