TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

номина́нт

giống đựcđộng vật
nominánt[nəmʲɪˈnant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên номина́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

номина́нт nghĩa là đề cử viên, bổ nhiệm viên.

Nghĩa của номина́нт

Danh từ

  1. Đề cử viên, bổ nhiệm viên.

Biến cách của номина́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?номина́нтномина́нты
Sinh cách кого? чего?номина́нтаномина́нтов
Tặng cách кому? чему?номина́нтуномина́нтам
Đối cách кого? что?номина́нтаномина́нтов
Công cụ cách кем? чем?номина́нтомномина́нтами
Giới cách о ком? о чём?номина́нтеномина́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

номинант nghĩa là gì?

номинант (danh từ) nghĩa là đề cử viên, bổ nhiệm viên.

номинант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là номина́нт (phiên âm Latinh nominánt, IPA [nəmʲɪˈnant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.