номина́нт
Dấu sắc trên номина́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
номина́нт nghĩa là đề cử viên, bổ nhiệm viên.
Nghĩa của номина́нт
Danh từ
- Đề cử viên, bổ nhiệm viên.
Biến cách của номина́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | номина́нт | номина́нты |
| Sinh cách кого? чего? | номина́нта | номина́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | номина́нту | номина́нтам |
| Đối cách кого? что? | номина́нта | номина́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | номина́нтом | номина́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | номина́нте | номина́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
номинант nghĩa là gì?
номинант (danh từ) nghĩa là đề cử viên, bổ nhiệm viên.
номинант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là номина́нт (phiên âm Latinh nominánt, IPA [nəmʲɪˈnant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.