TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нонпаре́ль

giống đựcbất động vật
nonparélʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нонпаре́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нонпаре́ль nghĩa là cỡ chữ nônparây, chữ in nhỏ nhất.

Nghĩa của нонпаре́ль

Danh từ

  1. Cỡ chữ nônparây, chữ in nhỏ nhất.

Biến cách của нонпаре́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нонпаре́льнонпаре́ли
Sinh cách кого? чего?нонпаре́линонпаре́лей
Tặng cách кому? чему?нонпаре́линонпаре́лям
Đối cách кого? что?нонпаре́льнонпаре́ли
Công cụ cách кем? чем?нонпаре́льюнонпаре́лями
Giới cách о ком? о чём?нонпаре́линонпаре́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нонпарель nghĩa là gì?

нонпарель (danh từ) nghĩa là cỡ chữ nônparây, chữ in nhỏ nhất.

нонпарель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нонпаре́ль (phiên âm Latinh nonparélʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.