но́сик
Dấu sắc trên но́сик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́сик nghĩa là cái mũi bé bỏng, vòi, vòi ấm.
Nghĩa của но́сик
Danh từ
- Cái mũi bé bỏng.
- у чайника и т. п. [cái] vòi, vòi ấm.
Biến cách của но́сик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́сик | но́сики |
| Sinh cách кого? чего? | но́сика | но́сиков |
| Tặng cách кому? чему? | но́сику | но́сикам |
| Đối cách кого? что? | но́сик | но́сики |
| Công cụ cách кем? чем? | но́сиком | но́сиками |
| Giới cách о ком? о чём? | но́сике | но́сиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
носик nghĩa là gì?
носик (danh từ) nghĩa là cái mũi bé bỏng, vòi, vòi ấm.
носик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́сик (phiên âm Latinh nósik, IPA [ˈnosʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.