TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́сик

giống đựcbất động vật
nósik[ˈnosʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́сик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́сик nghĩa là cái mũi bé bỏng, vòi, vòi ấm.

Nghĩa của но́сик

Danh từ

  1. Cái mũi bé bỏng.
  2. у чайника и т. п. [cái] vòi, vòi ấm.

Biến cách của но́сик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?но́сикно́сики
Sinh cách кого? чего?но́сикано́сиков
Tặng cách кому? чему?но́сикуно́сикам
Đối cách кого? что?но́сикно́сики
Công cụ cách кем? чем?но́сикомно́сиками
Giới cách о ком? о чём?но́сикено́сиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

носик nghĩa là gì?

носик (danh từ) nghĩa là cái mũi bé bỏng, vòi, vòi ấm.

носик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́сик (phiên âm Latinh nósik, IPA [ˈnosʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.