TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носи́лки

giống cáibất động vật
nosílki[nɐˈsʲiɫkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носи́лки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носи́лки nghĩa là cáng, băng ca, trạc.

Nghĩa của носи́лки

Danh từ

  1. для детей [cái] cáng, băng ca.
  2. для земли и т. п. [cái] trạc.

Biến cách của носи́лки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?носи́лки
Sinh cách кого? чего?носи́лок
Tặng cách кому? чему?носи́лкам
Đối cách кого? что?носи́лки
Công cụ cách кем? чем?носи́лками
Giới cách о ком? о чём?носи́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

носилки nghĩa là gì?

носилки (danh từ) nghĩa là cáng, băng ca, trạc.

носилки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носи́лки (phiên âm Latinh nosílki, IPA [nɐˈsʲiɫkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.