TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носи́льный

nosílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носи́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носи́льный nghĩa là để mặc.

Nghĩa của носи́льный

Tính từ

  1. Để mặc.

Câu hỏi thường gặp

носильный nghĩa là gì?

носильный (tính từ) nghĩa là để mặc.

носильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носи́льный (phiên âm Latinh nosílʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.