TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носи́льщик

giống đựcđộng vật
nosílʹščik[nɐˈsʲilʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носи́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носи́льщик nghĩa là công nhân khuân vác, phu khuân vác.

Nghĩa của носи́льщик

Danh từ

  1. Công nhân khuân vác, phu khuân vác.

Biến cách của носи́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?носи́льщикноси́льщики
Sinh cách кого? чего?носи́льщиканоси́льщиков
Tặng cách кому? чему?носи́льщикуноси́льщикам
Đối cách кого? что?носи́льщиканоси́льщиков
Công cụ cách кем? чем?носи́льщикомноси́льщиками
Giới cách о ком? о чём?носи́льщикеноси́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

носильщик nghĩa là gì?

носильщик (danh từ) nghĩa là công nhân khuân vác, phu khuân vác.

носильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носи́льщик (phiên âm Latinh nosílʹščik, IPA [nɐˈsʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.