носи́ться
Dấu sắc trên носи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
носи́ться nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.
Nghĩa của носи́ться
Động từ
- быстро двигаться Chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh.
- сказать Phi nhanh.
- в во~здухе но́сятся комары́đàn muỗi bay chấp chới trong không trung
- об одежде и т. п. Mặc, dùng, mang.
- э́то пла́тье хорошо́ но́сится[chiếc] áo dài này mặc rất tốt, áo váy này mặc bền
- khẩu ngữ уделать много внимания Quan tâm nhiều quá, chú ý quá nhiều. с + công cụ cách
- носи́ться с мы́сльюấp ủ (ôm ấp, nung nấu) ý nghĩ
Chia động từ носи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ношу́сь |
| ты | но́сишься |
| он / она́ / оно́ | но́сится |
| мы | но́симся |
| вы | но́ситесь |
| они́ | но́сятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + носиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | носи́лся |
| Giống cái (она́) | носи́лась |
| Giống trung (оно́) | носи́лось |
| Số nhiều (они́) | носи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | носи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | носи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
носиться nghĩa là gì?
носиться (động từ) nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.
носиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là носи́ться (phiên âm Latinh nosítʹsja, IPA [nɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.