TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носи́ться

thể chưa hoàn thành
nosítʹsja[nɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носи́ться nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.

Nghĩa của носи́ться

Động từ

  1. быстро двигаться Chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh.
  2. сказать Phi nhanh.
    • в во~здухе но́сятся комары́đàn muỗi bay chấp chới trong không trung
  3. об одежде и т. п. Mặc, dùng, mang.
    • э́то пла́тье хорошо́ но́сится[chiếc] áo dài này mặc rất tốt, áo váy này mặc bền
  4. khẩu ngữ уделать много внимания Quan tâm nhiều quá, chú ý quá nhiều. с + công cụ cách
    • носи́ться с мы́сльюấp ủ (ôm ấp, nung nấu) ý nghĩ

Chia động từ носи́ться

NgôiHiện tại
яношу́сь
тыно́сишься
он / она́ / оно́но́сится
мыно́симся
выно́ситесь
они́но́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + носиться.

Quá khứ

Giống đực (он)носи́лся
Giống cái (она́)носи́лась
Giống trung (оно́)носи́лось
Số nhiều (они́)носи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)носи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)носи́тесь

Câu hỏi thường gặp

носиться nghĩa là gì?

носиться (động từ) nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.

носиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носи́ться (phiên âm Latinh nosítʹsja, IPA [nɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.