TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носи́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nosítʹ[nɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носи́ть nghĩa là mang, ẵm, bế.

Nghĩa của носи́ть

Động từ

  1. Mang.
  2. Ẵm, bế, vác.
  3. Mặc, đeo, đi.

Cặp thể của носи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ носи́ть

NgôiHiện tại
яношу́
тыно́сишь
он / она́ / оно́но́сит
мыно́сим
выно́сите
они́но́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + носить.

Quá khứ

Giống đực (он)носи́л
Giống cái (она́)носи́ла
Giống trung (оно́)носи́ло
Số nhiều (они́)носи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)носи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)носи́те

Họ từ của носи́ть

Câu ví dụ với носи́ть

  • И мужчины, и женщины не носят одежды, покрывают тело листьями. Họ không có quần áo, nam nữ đều che mình bằng vỏ cây sui.Tatoeba #7421902
  • Постирать перед тем, как носить. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848574
  • Я люблю осенью носить свитер. Tôi thích mặc áo len vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11325865
  • В той школе учащиеся носят форму. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3567265
  • Офицеры военно-морского флота носят белую форму. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631169
  • Офицеры военно-морского флота носят белую униформу. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631170
  • Король всегда носит корону. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635997
  • Школьные правила требуют, чтобы ученики носили школьную форму. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2123175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

носить nghĩa là gì?

носить (động từ) nghĩa là mang, ẵm, bế.

носить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носи́ть (phiên âm Latinh nosítʹ, IPA [nɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.