TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носогло́тка

giống cáibất động vật
nosoglótka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носогло́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носогло́тка nghĩa là mũi hầu, tị hầu.

Nghĩa của носогло́тка

Danh từ

  1. Mũi hầu, tị hầu.

Biến cách của носогло́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?носогло́тканосогло́тки
Sinh cách кого? чего?носогло́ткиносогло́ток
Tặng cách кому? чему?носогло́ткеносогло́ткам
Đối cách кого? что?носогло́ткуносогло́тки
Công cụ cách кем? чем?носогло́ткойносогло́тками
Giới cách о ком? о чём?носогло́ткеносогло́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

носоглотка nghĩa là gì?

носоглотка (danh từ) nghĩa là mũi hầu, tị hầu.

носоглотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носогло́тка (phiên âm Latinh nosoglótka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.