TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

носоро́г

giống đựcđộng vật
nosoróg[nəsɐˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên носоро́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

носоро́г nghĩa là con tê giác, tê ngưu.

Nghĩa của носоро́г

Danh từ

  1. Con tê giác, tê ngưu, tê ngu, tê (Rhinoceros).

Biến cách của носоро́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?носоро́гносоро́ги
Sinh cách кого? чего?носоро́ганосоро́гов
Tặng cách кому? чему?носоро́гуносоро́гам
Đối cách кого? что?носоро́ганосоро́гов
Công cụ cách кем? чем?носоро́гомносоро́гами
Giới cách о ком? о чём?носоро́геносоро́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

носорог nghĩa là gì?

носорог (danh từ) nghĩa là con tê giác, tê ngưu.

носорог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là носоро́г (phiên âm Latinh nosoróg, IPA [nəsɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.