носоро́г
Dấu sắc trên носоро́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
носоро́г nghĩa là con tê giác, tê ngưu.
Nghĩa của носоро́г
Danh từ
- Con tê giác, tê ngưu, tê ngu, tê (Rhinoceros).
Biến cách của носоро́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | носоро́г | носоро́ги |
| Sinh cách кого? чего? | носоро́га | носоро́гов |
| Tặng cách кому? чему? | носоро́гу | носоро́гам |
| Đối cách кого? что? | носоро́га | носоро́гов |
| Công cụ cách кем? чем? | носоро́гом | носоро́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | носоро́ге | носоро́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
носорог nghĩa là gì?
носорог (danh từ) nghĩa là con tê giác, tê ngưu.
носорог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là носоро́г (phiên âm Latinh nosoróg, IPA [nəsɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.