TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ностальги́я

giống cáibất động vật
nostalʹgíja[nəstɐlʲˈɡʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ностальги́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ностальги́я nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc.

Nghĩa của ностальги́я

Danh từ

  1. Hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.

Biến cách của ностальги́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ностальги́яностальги́и
Sinh cách кого? чего?ностальги́иностальги́й
Tặng cách кому? чему?ностальги́иностальги́ям
Đối cách кого? что?ностальги́юностальги́и
Công cụ cách кем? чем?ностальги́ейностальги́ями
Giới cách о ком? о чём?ностальги́иностальги́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ностальгия nghĩa là gì?

ностальгия (danh từ) nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc.

ностальгия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ностальги́я (phiên âm Latinh nostalʹgíja, IPA [nəstɐlʲˈɡʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.