TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нота́риус

giống đựcđộng vật
notárius[nɐˈtarʲɪʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нота́риус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нота́риус nghĩa là người công chứng, chưởng khế.

Nghĩa của нота́риус

Danh từ

  1. Người công chứng, chưởng khế, công chứng viên, chưởng khế viên.

Biến cách của нота́риус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нота́риуснота́риусы
Sinh cách кого? чего?нота́риусанота́риусов
Tặng cách кому? чему?нота́риусунота́риусам
Đối cách кого? что?нота́риусанота́риусов
Công cụ cách кем? чем?нота́риусомнота́риусами
Giới cách о ком? о чём?нота́риусенота́риусах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нотариус nghĩa là gì?

нотариус (danh từ) nghĩa là người công chứng, chưởng khế.

нотариус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нота́риус (phiên âm Latinh notárius, IPA [nɐˈtarʲɪʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.