но́тка
giống cáibất động vật
nótka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên но́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́тка nghĩa là âm thanh, âm tiết.
Nghĩa của но́тка
Danh từ
- Âm thanh, âm tiết, âm hưởng, giọng nói, giọng.
- в его́ го́лосе звуча́ла кака́я-то юмористи́ческая ноткаtrong giọng nói của ông ta vang lên âm hưởng hài hước thế nào ấy
- нотка недове́рияâm hưởng [của] sự nghi ngờ, giọng ngờ vực
Biến cách của но́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́тка | но́тки |
| Sinh cách кого? чего? | но́тки | но́ток |
| Tặng cách кому? чему? | но́тке | но́ткам |
| Đối cách кого? что? | но́тку | но́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | но́ткой | но́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | но́тке | но́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нотка nghĩa là gì?
нотка (danh từ) nghĩa là âm thanh, âm tiết.
нотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́тка (phiên âm Latinh nótka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.