TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́тка

giống cáibất động vật
nótka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́тка nghĩa là âm thanh, âm tiết.

Nghĩa của но́тка

Danh từ

  1. Âm thanh, âm tiết, âm hưởng, giọng nói, giọng.
    • в его́ го́лосе звуча́ла кака́я-то юмористи́ческая ноткаtrong giọng nói của ông ta vang lên âm hưởng hài hước thế nào ấy
    • нотка недове́рияâm hưởng [của] sự nghi ngờ, giọng ngờ vực

Biến cách của но́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?но́ткано́тки
Sinh cách кого? чего?но́ткино́ток
Tặng cách кому? чему?но́ткено́ткам
Đối cách кого? что?но́ткуно́тки
Công cụ cách кем? чем?но́ткойно́тками
Giới cách о ком? о чём?но́ткено́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нотка nghĩa là gì?

нотка (danh từ) nghĩa là âm thanh, âm tiết.

нотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́тка (phiên âm Latinh nótka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.