TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́ты

giống cáibất động vật
nóty[ˈnotɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́ты nghĩa là tổng phổ.

Nghĩa của но́ты

Danh từ

  1. Tổng phổ.

Biến cách của но́ты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?но́ты
Sinh cách кого? чего?но́т
Tặng cách кому? чему?но́там
Đối cách кого? что?но́ты
Công cụ cách кем? чем?но́тами
Giới cách о ком? о чём?но́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ноты nghĩa là gì?

ноты (danh từ) nghĩa là tổng phổ.

ноты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́ты (phiên âm Latinh nóty, IPA [ˈnotɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.