ночле́г
Dấu sắc trên ночле́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ночле́г nghĩa là chỗ nghỉ đêm, nơi nghỉ đêm, nghỉ đêm.
Nghĩa của ночле́г
Danh từ
- место Chỗ nghỉ đêm, nơi nghỉ đêm, chỗ ngủ lại.
- иска́ть ночле́гаtìm chỗ nghỉ đêm, tìm chỗ ngủ lại ban đêm
- начёвка [sự] nghỉ đêm.
- останови́ться на ночле́гdừng lại nghỉ đêm, dừng lại ngủ trọ
Biến cách của ночле́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ночле́г | ночле́ги |
| Sinh cách кого? чего? | ночле́га | ночле́гов |
| Tặng cách кому? чему? | ночле́гу | ночле́гам |
| Đối cách кого? что? | ночле́г | ночле́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | ночле́гом | ночле́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | ночле́ге | ночле́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ночлег nghĩa là gì?
ночлег (danh từ) nghĩa là chỗ nghỉ đêm, nơi nghỉ đêm, nghỉ đêm.
ночлег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ночле́г (phiên âm Latinh nočlég, IPA [nɐt͡ɕˈlʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.