ночева́ть
Dấu sắc trên ночева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ночева́ть nghĩa là ngủ trọ, ngủ lại.
Nghĩa của ночева́ть
Động từ
- Ngủ trọ, ngủ lại, ngủ đỗ, ngủ đậu.
- ночева́ть под откры́тым не́бомngủ ngoài trời, ngủ màn trời chiếu đất
- ночева́ть на сенова́леngủ lại (ngủ trọ) tại nhà chứa cỏ khô
Cặp thể của ночева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ночева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ночу́ю |
| ты | ночу́ешь |
| он / она́ / оно́ | ночу́ет |
| мы | ночу́ем |
| вы | ночу́ете |
| они́ | ночу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ночевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ночева́л |
| Giống cái (она́) | ночева́ла |
| Giống trung (оно́) | ночева́ло |
| Số nhiều (они́) | ночева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ночу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ночу́йте |
Câu ví dụ với ночева́ть
- Для сна они роют укрытия или ночуют под навесами. Họ ngủ chung lẫn lộn trong hang hoặc trong lều.Tatoeba #7421907
- Том не будет здесь ночевать. Tom sẽ không qua đêm ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9144108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ночевать nghĩa là gì?
ночевать (động từ) nghĩa là ngủ trọ, ngủ lại.
ночевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ночева́ть (phiên âm Latinh nočevátʹ, IPA [nət͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.