но́ша
Dấu sắc trên но́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́ша nghĩa là đồ mang theo, gánh đồ.
Nghĩa của но́ша
Danh từ
- Đồ mang theo, gánh đồ; (nghĩa bóng) gánh nặng.
Biến cách của но́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́ша | но́ши |
| Sinh cách кого? чего? | но́ши | но́ш |
| Tặng cách кому? чему? | но́ше | но́шам |
| Đối cách кого? что? | но́шу | но́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | но́шей | но́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | но́ше | но́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với но́ша
- Я ношу боксеры. Tôi mặc quần đùi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066318
- Я ношу часы. Tôi đeo đồng hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8846351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ноша nghĩa là gì?
ноша (danh từ) nghĩa là đồ mang theo, gánh đồ.
ноша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́ша (phiên âm Latinh nóša, IPA [ˈnoʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.