TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́ша

giống cáibất động vật
nóša[ˈnoʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́ша nghĩa là đồ mang theo, gánh đồ.

Nghĩa của но́ша

Danh từ

  1. Đồ mang theo, gánh đồ; (nghĩa bóng) gánh nặng.

Biến cách của но́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?но́шано́ши
Sinh cách кого? чего?но́шино́ш
Tặng cách кому? чему?но́шено́шам
Đối cách кого? что?но́шуно́ши
Công cụ cách кем? чем?но́шейно́шами
Giới cách о ком? о чём?но́шено́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với но́ша

  • Я ношу боксеры. Tôi mặc quần đùi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066318
  • Я ношу часы. Tôi đeo đồng hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8846351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ноша nghĩa là gì?

ноша (danh từ) nghĩa là đồ mang theo, gánh đồ.

ноша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́ша (phiên âm Latinh nóša, IPA [ˈnoʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.