ну
ну nghĩa là nào, thôi nào.
Nghĩa của ну
Thán từ
- Nào, thôi nào; ừ, ờ, à (từ đệm khi nói).
Họ từ của ну
Cụm từ, thành ngữ với ну
- ну что ж — Thôi được rồi.
- ну что же — Thôi được rồi.
Câu ví dụ với ну
- Ну поговори со мной, Чанг! Thôi nào! Nói chuyện với mình đi Trang.Tatoeba #4960576
- Ну и кто, по-твоему, разбил окно? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495150
- Они вон там, ну, с собакой. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857447
- Ну вот, наконец, и пятница. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2186065
- Ну ладно, ночь очень длинная, не так ли? Đêm cũng dài quá ha? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848581
- Ну надо так надо. Điều gì đến thì sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4412260
- Ну что за непруха! Xui quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4987842
- Ну же, признайте это. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5973139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ну nghĩa là gì?
ну (thán từ) nghĩa là nào, thôi nào.
ну đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ну (phiên âm Latinh nu, IPA [nu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.