TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ну

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nu[nu] giọng máy của trình duyệt

ну nghĩa là nào, thôi nào.

Nghĩa của ну

Thán từ

  1. Nào, thôi nào; ừ, ờ, à (từ đệm khi nói).

Họ từ của ну

Cụm từ, thành ngữ với ну

  • ну что ж — Thôi được rồi.
  • ну что же — Thôi được rồi.

Câu ví dụ với ну

  • Ну поговори со мной, Чанг! Thôi nào! Nói chuyện với mình đi Trang.Tatoeba #4960576
  • Ну и кто, по-твоему, разбил окно? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495150
  • Они вон там, ну, с собакой. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857447
  • Ну вот, наконец, и пятница. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2186065
  • Ну ладно, ночь очень длинная, не так ли? Đêm cũng dài quá ha? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848581
  • Ну надо так надо. Điều gì đến thì sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4412260
  • Ну что за непруха! Xui quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4987842
  • Ну же, признайте это. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5973139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ну nghĩa là gì?

ну (thán từ) nghĩa là nào, thôi nào.

ну đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ну (phiên âm Latinh nu, IPA [nu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.