TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ну-ну́

nu-nú[nu ˈnu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ну-ну́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ну-ну́ nghĩa là nào, nào nào.

Nghĩa của ну-ну́

Thán từ

  1. Nào!, nào nào!; (выражает согласие) được!, ừ!, cứ nói đi!

Họ từ của ну-ну́

Câu hỏi thường gặp

ну-ну nghĩa là gì?

ну-ну (thán từ) nghĩa là nào, nào nào.

ну-ну đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ну-ну́ (phiên âm Latinh nu-nú, IPA [nu ˈnu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.