Нуакшо́т
Nuakšót[nʊɐkˈʂot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Нуакшо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Нуакшо́т nghĩa là Nu-ác-sốt.
Nghĩa của Нуакшо́т
Danh từ riêng
- Nu-ác-sốt.
Biến cách của Нуакшо́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Нуакшо́т |
| Sinh cách кого? чего? | Нуакшо́та |
| Tặng cách кому? чему? | Нуакшо́ту |
| Đối cách кого? что? | Нуакшо́т |
| Công cụ cách кем? чем? | Нуакшо́том |
| Giới cách о ком? о чём? | Нуакшо́те |
Câu hỏi thường gặp
Нуакшот nghĩa là gì?
Нуакшот (danh từ riêng) nghĩa là Nu-ác-sốt.
Нуакшот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Нуакшо́т (phiên âm Latinh Nuakšót, IPA [nʊɐkˈʂot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.