TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нувори́ш

giống đựcđộng vật
nuvoríš[nʊvɐˈrʲiʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нувори́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нувори́ш nghĩa là nhà giàu mới nổi.

Nghĩa của нувори́ш

Danh từ

  1. Nhà giàu mới nổi.

Biến cách của нувори́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нувори́шнувори́ши
Sinh cách кого? чего?нувори́шанувори́шей
Tặng cách кому? чему?нувори́шунувори́шам
Đối cách кого? что?нувори́шанувори́шей
Công cụ cách кем? чем?нувори́шемнувори́шами
Giới cách о ком? о чём?нувори́шенувори́шах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нувориш nghĩa là gì?

нувориш (danh từ) nghĩa là nhà giàu mới nổi.

нувориш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нувори́ш (phiên âm Latinh nuvoríš, IPA [nʊvɐˈrʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.