нуга́
giống cáibất động vật
nugá[nʊˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нуга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нуга́ nghĩa là kẹo nu-ga.
Nghĩa của нуга́
Danh từ
- Kẹo nu-ga.
Biến cách của нуга́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | нуга́ |
| Sinh cách кого? чего? | нуги́ |
| Tặng cách кому? чему? | нуге́ |
| Đối cách кого? что? | нугу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | нуго́й |
| Giới cách о ком? о чём? | нуге́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нуга nghĩa là gì?
нуга (danh từ) nghĩa là kẹo nu-ga.
нуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нуга́ (phiên âm Latinh nugá, IPA [nʊˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.