TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нуди́зм

giống đựcbất động vật
nudízm[nʊˈdʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нуди́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нуди́зм nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

Nghĩa của нуди́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa khỏa thân.

Biến cách của нуди́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нуди́зм
Sinh cách кого? чего?нуди́зма
Tặng cách кому? чему?нуди́зму
Đối cách кого? что?нуди́зм
Công cụ cách кем? чем?нуди́змом
Giới cách о ком? о чём?нуди́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нудизм nghĩa là gì?

нудизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

нудизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нуди́зм (phiên âm Latinh nudízm, IPA [nʊˈdʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.