нужда́
Dấu sắc trên нужда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нужда́ nghĩa là cần thiết, nhu cầu.
Nghĩa của нужда́
Danh từ
- надобность [sự] cần thiết, nhu cầu, cần.
- испы́тывать нужду́ в чём-л.cần cái gì
- без ну́ждыkhông cần
- в слу́чае ну́ждыkhi cần, trong trường hợp cần thiết
Biến cách của нужда́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нужда́ | ну́жды |
| Sinh cách кого? чего? | нужды́ | ну́жд |
| Tặng cách кому? чему? | нужде́ | ну́ждам |
| Đối cách кого? что? | нужду́ | ну́жды |
| Công cụ cách кем? чем? | нуждо́й | ну́ждами |
| Giới cách о ком? о чём? | нужде́ | ну́ждах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нужда́
Đồng nghĩa
Họ từ của нужда́
Câu ví dụ với нужда́
- Вроде бы нет нужды спешить. Ở đó dường như không cần phải vội đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472327
- Нет нужды скрывать. Không cần phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нужда nghĩa là gì?
нужда (danh từ) nghĩa là cần thiết, nhu cầu.
нужда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нужда́ (phiên âm Latinh nuždá, IPA [nʊʐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.