Нукуало́фа
Nukualófa[nʊkʊɐˈɫofə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Нукуало́фа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Нукуало́фа nghĩa là Nu-cu-a-lô-pha.
Nghĩa của Нукуало́фа
Danh từ riêng
- Nu-cu-a-lô-pha.
Biến cách của Нукуало́фа (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Нукуало́фа |
| Sinh cách кого? чего? | Нукуало́фы |
| Tặng cách кому? чему? | Нукуало́фе |
| Đối cách кого? что? | Нукуало́фу |
| Công cụ cách кем? чем? | Нукуало́фой |
| Giới cách о ком? о чём? | Нукуало́фе |
Câu hỏi thường gặp
Нукуалофа nghĩa là gì?
Нукуалофа (danh từ riêng) nghĩa là Nu-cu-a-lô-pha.
Нукуалофа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Нукуало́фа (phiên âm Latinh Nukualófa, IPA [nʊkʊɐˈɫofə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.