TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нумизма́т

giống đựcđộng vật
numizmát[nʊmʲɪzˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нумизма́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нумизма́т nghĩa là nhà cổ tiền học.

Nghĩa của нумизма́т

Danh từ

  1. Nhà cổ tiền học; (коллекционер) người sưu tập tiền cổ.

Biến cách của нумизма́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нумизма́тнумизма́ты
Sinh cách кого? чего?нумизма́танумизма́тов
Tặng cách кому? чему?нумизма́тунумизма́там
Đối cách кого? что?нумизма́танумизма́тов
Công cụ cách кем? чем?нумизма́томнумизма́тами
Giới cách о ком? о чём?нумизма́тенумизма́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нумизмат nghĩa là gì?

нумизмат (danh từ) nghĩa là nhà cổ tiền học.

нумизмат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нумизма́т (phiên âm Latinh numizmát, IPA [nʊmʲɪzˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.