TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нумерова́ть

thể chưa hoàn thành
numerovátʹ[nʊmʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нумерова́ть nghĩa là đánh số.

Nghĩa của нумерова́ть

Động từ

  1. Đánh số.
    • нумерова́ть страни́цыđánh số trang

Cặp thể của нумерова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нумерова́ть

NgôiHiện tại
янумеру́ю
тынумеру́ешь
он / она́ / оно́нумеру́ет
мынумеру́ем
вынумеру́ете
они́нумеру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нумеровать.

Quá khứ

Giống đực (он)нумерова́л
Giống cái (она́)нумерова́ла
Giống trung (оно́)нумерова́ло
Số nhiều (они́)нумерова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нумеру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нумеру́йте

Câu hỏi thường gặp

нумеровать nghĩa là gì?

нумеровать (động từ) nghĩa là đánh số.

нумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нумерова́ть (phiên âm Latinh numerovátʹ, IPA [nʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.