нумерова́ть
Dấu sắc trên нумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нумерова́ть nghĩa là đánh số.
Nghĩa của нумерова́ть
Động từ
- Đánh số.
- нумерова́ть страни́цыđánh số trang
Cặp thể của нумерова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нумерова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нумеру́ю |
| ты | нумеру́ешь |
| он / она́ / оно́ | нумеру́ет |
| мы | нумеру́ем |
| вы | нумеру́ете |
| они́ | нумеру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нумеровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нумерова́л |
| Giống cái (она́) | нумерова́ла |
| Giống trung (оно́) | нумерова́ло |
| Số nhiều (они́) | нумерова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нумеру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нумеру́йте |
Câu hỏi thường gặp
нумеровать nghĩa là gì?
нумеровать (động từ) nghĩa là đánh số.
нумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нумерова́ть (phiên âm Latinh numerovátʹ, IPA [nʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.